Trà chiều

Kỳ 2 – Thù hằn: El Silbón, ông ba bị miền Nam Mỹ

Published

on

Tuần Halloween này, hãy cùng Bookish tìm hiểu 7 “sinh vật huyền bí” với nguồn gốc và hình tượng minh họa cho Thất Đại Tội (Seven Deadly Sins): Tham lam, Thù hằn, Tham ăn, Lười biếng, Dâm ô, Ghen tị và Kiêu ngạo.


El Silbón – tay ác quỷ lang bạt trên những miền quê Nam Mỹ – là nhân vật thứ hai được giới thiệu trong tuần Halloween, kẻ đại diện cho tông tội số 2 – Thù hằn (Wrath).

Người dân Venezuela và Comlumbia vẫn truyền tai nhau rằng, vào buổi đêm muộn, những ai can đảm bước ra đường sẽ bắt gặp một sinh vật có thân hình vặn vẹo, vóc dáng cao ba mét với đôi tay dài chạm đất, khô đét dị dạng. Trên vai gã là một chiếc túi da khổng lồ. Tiếng huýt sáo của gã vang vọng một vùng trời, báo hiệu những điềm gở sắp xảy đến với nạn nhân.

Tiếng huýt sáo của gã vang vọng một vùng trời, báo hiệu những điềm gở sắp xảy đến với nạn nhân. Ảnh: PBS

Truyền thuyết dân gian về El Silbón (nghĩa là “người huýt sáo”) tồn tại tại Los Llanos – vùng thảo nguyên nhiệt đới rộng lớn giáp ranh dãy núi Andes và rừng rậm Amazon. Gã là một sinh vật bị chính bà nội mình nguyền rủa vì tội lỗi lúc sinh thời: giết cha trong cơn thịnh nộ.

Câu chuyện về El Silbón có rất nhiều dị bản. Trong một phiên bản tương đối phổ biến, người cha sau khi hay tin con trai mình đang qua lại một người phụ nữ “hư hỏng” – một ả gái điếm – đã ra tay giết ả trong cơn say xỉn. Giận dữ và thống khổ tột cùng, El Silbón đã cầm dao chém chết cha mình để trả thù cho nhân tình. Sau đó, gã phải chịu trừng phạt dưới bàn tay bà nội. Bà nội gã cho người trói gã, tra tấn bằng roi da, cọ xát vết thương đang rớm máu bằng thứ rượu Aguardiente cay độc và sau đó để mặc gã bị cấu xé bởi bầy chó dại đói ngấu.

Dù đã chết, oán hận của El Silbón vẫn không tiêu tan. Vòng lặp của thù hằn kéo dài vĩnh viễn và biến gã thành ác quỷ. Gã lang bạt trên các miền đồng bằng, các trang trại, các nẻo đường xuyên rừng, trên vai là túi xác của cha và môi huýt sáo một giai điệu u buồn và ám ảnh. Gã chuyên săn lùng những tên say xỉn, những kẻ trăng hoa, bội bạc. Tuy nhiên, những người dân vô tội cũng khó thoát khỏi tay gã. Tiếng huýt sáo của gã là nỗi ám ảnh thường trực của người dân vùng Llano.

Một điểm thú vị trong truyền thuyết này là: nếu bạn có thế nghe thấy tiếng huýt sáo của gã, nghĩa là bạn tạm thời an toàn (và có thể tẩu thoát kịp); những nếu tiếng huýt sáo đột nhiên trở nên xa xăm và im bặt hẳn, nghĩa là gã đang thập thò ngay sau lưng bạn và sẵn sàng ra tay. Gã giết nạn nhân bằng cách đánh đập, hành hạ người xấu số và bỏ mặc họ trong cơn đau cho đến chết. Đặc biệt với những tay say xỉn, cơn giận của gã càng dâng cao; gã đục lỗ nơi bụng họ và hút cạn rượu trong cơ thể họ, sau đó rút xương nạn nhân. Thiếu đi những mảnh xương, nạn nhân vĩnh viễn không thể siêu thoát.

Cách duy nhất để thoát khỏi tay gã là sử dụng những con chó – sinh vật đã cấu xé gã đến chết.

Truyền thuyết về El Silbón xuất hiện từ thế kỷ 19. Hiện nay, El Silbón vẫn là một hình tượng văn hóa quan trọng tại Venezuala và Columbia, xuất hiện trong nhiều lễ hội, phim ảnh và sách vở. Đến tận bây giờ, tiếng huýt sáo trong đêm vẫn khiến người dân lạnh gáy.

Hiện nay, El Silbón vẫn là một hình tượng văn hóa quan trọng tại Venezuala và Columbia.

Hết.

Mèo Heo lược dịch từ PBS.

Hãy đón chờ quái vật đại diện cho “Kỳ 3 – Tham ăn” nhé!


Bookish Kể chuyện: Đọc sách, lạnh gáy Halloween

Click to comment

Viết bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Trà chiều

Kỳ 7 – Ngạo mạn: Nhân sư thành Thebes (Hy Lạp)

Published

on

Tuần Halloween này, hãy cùng Bookish tìm hiểu 7 “sinh vật huyền bí” với nguồn gốc và hình tượng minh họa cho Thất Đại Tội (Seven Deadly Sins): Tham lam, Thù hằn, Tham ăn, Lười biếng, Trụy lạc, Ghen tị và Ngạo mạn.


Trong văn minh Ai Cập cổ đại, sphinx «sfihngks» - hay nhân sư - là sinh vật thần thoại với phần thân sư tử và đầu người, chim ưng hoặc cừu đực. Với người dân Ai Cập, nhân sư đóng vai trò như một biểu tượng hơn là một thực thể độc lập. Nó là thần bảo vệ, người canh giữa các kim tự tháp, là kẻ giáng đòn trừng phạt lên kẻ thù của thần mặt trời Ra. Nó cũng đại diện cho các pharaoh và sức mạnh thần thánh của họ. Đôi khi, khuôn mặt của tượng nhân sư được chạm khắc hoặc sơn vẽ giống với một vị pharaoh cụ thể.

Trong văn minh Ai Cập cổ đại, sphinx - hay nhân sư - là sinh vật thần thoại với phần thân sư tử và đầu người, chim ưng hoặc cừu đực.

Hình tượng nhân sư có xuất xứ từ Ai Cập hoặc Ethiopia; nhưng sau khi “đặt chân” đến Hy Lạp cổ đại, hình dáng và tính cách của sphinx có nhiều biến đổi. Vào những năm 1.600 TCN, tượng nhân sư lần đầu tiên xuất hiện trong thần thoại Hy Lạp nói riêng và văn hóa Hy Lạp nói chung. Sphinx được miêu tả là loài quái vật với thân hình sư tử, đầu và ngực của một người phụ nữ, đôi cánh của đại bàng và (theo một số người) đuôi rắn.

Trong thần thoại Hy Lạp, nhân vật sphinx nổi tiếng nhất xuất hiện tại thành Thebes. Một ngày nọ, nó bay lên đỉnh tường thành và ngạo nghễ hỏi toàn thể thanh niên Thebes một câu đố: “Cái gì buổi sáng đi bằng bốn chân, trưa đi bằng hai chân, tối đi bằng ba chân?”. Bất cứ ai trả lời sai đều hóa thành bữa ăn trong bụng sphinx. Con đường dẫn tới nơi ở của nhân sư rải đầy xương của những kẻ xấu số.

Thời điểm bấy giờ, sau cái chết của vua Laius, Creon đang tạm thời nhiếp chính. Vẫn chưa một ai trả lời đúng câu hỏi, và người dân thành Thebes đang chết dần. Mong muốn tống khứ được con quái vật này đi bằng mọi giá, Creon tuyên bố trao vương quyền và gả vị hoàng hậu đang góa bụa Jocasta cho người anh hùng giải được câu đố của sphinx.

Cuối cùng, Oedipus - người đang chạy trốn khỏi Corinth - đã giải được câu đố. Đáp án của chàng là một con người:

Giai đoạn bình minh cuộc đời, một đứa trẻ phải bò bằng bốn chân (tay và đầu gối).

Khi trưởng thành như mặt trời ban trưa, con người đi bằng hai chân.

Nhưng vào buổi hoàng hôn của cuộc đời, người già phải chống gậy, đi bằng ba chân.

Oedipus đã giải được câu đố.của nhân sư thành Thebes.

Sau khi nghe câu trả lời của Oedipus, sphinx đã gieo mình từ bức tường thành Thebes và chết trong tuyệt vọng và nhục nhã.

Hình tượng nhân sư rất phổ biến trong nghệ thuật thời Hy Lạp cổ đại. Người Hy Lạp thường tạc đầu nhân sư lên các bia mộ để xua đuổi những kẻ trộm mộ. Chúng cũng xuất hiện trên bình gốm, tranh khắc. Nhìn chung, tồn tại khá nhiều diễn giải về hình tượng nhân sư: trong khi một số người coi chúng là biểu tượng của sự hung hãn và bạo lực, một số khác lại xem nhân sư là đại diện của tri thức toàn năng và túi khôn của thời cổ đại.

Hết.

Mèo Heo dịch và tổng hợp.

Đọc bài viết

Trà chiều

Kỳ 6 – Ghen tị: Quỷ sống Hashihime, đừng đùa bỡn với tình cảm của phụ nữ

Published

on

Tuần Halloween này, hãy cùng Bookish tìm hiểu 7 “sinh vật huyền bí” với nguồn gốc và hình tượng minh họa cho Thất Đại Tội (Seven Deadly Sins): Tham lam, Thù hằn, Tham ăn, Lười biếng, Trụy lạc, Ghen tị và Kiêu ngạo.


Bị thiêu đốt bởi ghen tuông và oán hận, một người đàn bà đã dùng ý chí của mình để cầu xin thánh thần phù trợ, tự biến mình thành một con quỷ sống - nữ quỷ của thịnh nộ và chết chóc. Hình tượng “yokai” Hashihime tồn tại từ thời Heian, là một trong những sinh vật bạo ngược và quyền năng nhất trong gia tài thần thoại Nhật Bản.

Quay ngược về nước Nhật cổ đại - trước khi chữ viết xuất hiện, từ “Hashihime” từng được dùng để chỉ nữ thần bảo trợ những cây cầu bắc qua sông. Nhật Bản thời bấy giờ (và kể cả ngày nay) là nền văn hóa vật linh; những yếu tố thiên nhiên hiện thân thông qua các linh hồn thiện và ác. Các kỳ quan của thiên nhiên - như bách niên đại thụ hoặc chỏm đá kỳ dị - đều được bảo trợ bởi các vị thần gọi là Kami. Các con sông cũng vậy, đặc biệt là các con sông lớn, là nơi trú ngụ của thần linh.

Những cây cầu bắc qua sông lớn giống như con dao hai lưỡi. Chúng cho phép người dân di chuyển giữa hai bờ để giao thương buôn bán, nhưng cũng tạo điều kiện để kẻ thù tấn công. Vì thế, bất cứ cây cầu nào có kích thước đáng kể đều được cho là nơi sinh sống của thần hộ mệnh Hashihime. Nàng đóng vai trò như một người gác cổng, cho phép đồng minh đi qua và ngăn chặn kẻ thù xâm nhập.

Hình tượng “yokai” Hashihime tồn tại từ thời Heian, là một trong những sinh vật bạo ngược và quyền năng nhất trong gia tài thần thoại Nhật Bản.

Không ai biết rõ nguyên nhân vì sao hình tượng nữ thần Hashihime lại biến thành nữ quỷ Hashihime. Một trong những lý giải là sự ra đời của thiên sử thi “Heike Monogatari” (Chuyện kể về Heike). “Heike Monogatari” - tương tự những câu chuyện được sáng tạo và truyền miệng qua nhiều thế hệ trước khi ngôn ngữ viết ra đời - có rất nhiều dị bản. Nhân vật chính là nàng Hashihime vùng Uji. Nàng là một tiểu thư xuất thân cao quý, nhưng chẳng may bị người chồng trăng hoa lừa dối (một số dị bản kể rằng nàng bị bỏ bê khi chồng nàng lấy được người vợ thứ hai)1. Trong cơn tị hiềm mù quáng, Hashihime đã cầu viện đến sự trợ giúp của thánh thần đền Kifune, tự biến mình thành một con quỷ sống để trả thù.

“Bị vây hãm trong đố kỵ, nàng đã hành hương đến ngôi đền Kifune và toàn tâm toàn ý cầu nguyện. Trong bảy ngày liên tục, nàng chỉ ước một điều duy nhất: 'Hỡi vị Kami vĩ đại và quyền uy của đền Kifune, xin ngài ban cho tôi sức mạnh của ác quỷ khi tôi vẫn là con người bằng xương bằng thịt. Xin cho tôi trở thành một sinh vật ác liệt, để bất cứ ai nhìn thấy tôi cũng vặn vẹo trong nỗi kinh sợ. Xin cho da thịt tôi đỏ rực tựa như ngọn lửa ghen tuông đang phập phùng trong tim tôi. Hãy để tôi được tàn sát.'

Vị Kami đền Kifune đã chú ý đến tâm nguyện của Hashihime và thấu hiểu mong muốn của nàng. 'Ta đã bị cảm hóa bởi sự chân thành trong lời ước của ngươi. Nếu ngươi muốn trở thành một con quỷ sống và hóa thân thành giống loài hung ác, hãy đi đến sông Kawase ở Uji. Thực hiện nghi lễ ta dạy cho ngươi, và sau đó ngâm mình trong làn nước sông. Hãy làm điều này trong 21 ngày.'

Vị nữ quý tộc này đã nghe thấy lời đáp của thánh thần. Nàng tìm được một nơi vắng vẻ, nơi nàng làm theo đúng chỉ dẫn của Kami. Đầu tiên, nàng xoắn những lọn tóc dài của mình thành năm chiếc sừng. Sau đó, nàng mài chu sa thoa lên mặt và dùng màu vẽ đỏ tươi thoa lên cơ thể mình, cho đến khi nàng trở nên đỏ rực như quỷ dữ trong truyền thuyết. Cuối cùng, nàng đội lên đầu một chiếc đinh ba chạc, và cắm vào đó ba ngọn đuốc bằng gỗ thông cháy phừng phực. Giữa hai hàm răng, nàng nghiến chặt thêm hai ngọn đuốc.

'Xin cho tôi trở thành một sinh vật ác liệt, để bất cứ ai nhìn thấy tôi cũng vặn vẹo trong nỗi kinh sợ. Xin cho da thịt tôi đỏ rực tựa như ngọn lửa ghen tuông đang phập phùng trong tim tôi. Hãy để tôi được tàn sát.' - Trích lời cầu nguyện của Hashihime.

Quá trình chuẩn bị đã hoàn tất. Với ngọn đuốc sáng rực trong đêm thâu, nước da đỏ rực và trên đầu đội vương miện bằng sắt, nàng xuôi về phía nam đến Yamato-oojidori. Ngoại hình của nàng chẳng khác quỷ quái là bao; ai ai nhìn thấy nàng cũng đều gục xuống, chết khiếp trước cảnh tượng kinh hoàng này. Cuối con đường là con sông Kawase, nơi người phụ nữ ngoan ngoãn ngâm mình dưới làn nước. Như lời Kami đền Kifune hứa hẹn, sau 21 ngày, nàng đã hoàn toàn biến đổi thành một con quỷ sống trong thân xác phàm trần.

Bằng cách này, Hashihime đã trả thù gã đàn ông phụ bạc, cùng tất cả họ hàng thân thích và gia nhân của hắn. Cơn thịnh nộ của nàng không có ranh giới. Khi nàng giết đàn ông, nàng hóa thân thành phụ nữ. Khi nàng giết phụ nữ, nàng lấy dung mạo là đàn ông. Nàng trở thành nỗi kinh hoàng của người dân thị trấn; không một ai dám bước chân ra khỏi nhà khi màn đêm buông xuống.”

*

Trong “Heike Monogatari”, điểm khiến Hashihime trở nên đặc biệt là nàng trở thành quỷ khi vẫn đang “còn sống”. Nàng không cần cái chết hay sự tái sinh để biến thành một sinh vật siêu nhiên. Trong văn hóa dân gian Nhật Bản, cái chết có tác dụng biến đổi mạnh mẽ, dẫn đến motif nhân vật chính trả thù sau khi bị hại chết. Vì vậy, việc nàng Hashihime vùng Uji là một con quỷ “sống” đã tăng thêm mức độ ghê rợn của câu chuyện và hình tượng này.

Hết.

Mèo Heo dịch và tổng hợp.

Chú thích:

  1. Trong một số dị bản, nguồn cơn sự ghen tị Hashihime dành cho một nữ quý tộc khác không đến từ mâu thuẫn tình cảm.
Đọc bài viết

Trà chiều

Kỳ 5 – Trụy lạc: Siren, tiếng ca dẫn lối vào nấm mồ

Published

on

Tuần Halloween này, hãy cùng Bookish tìm hiểu 7 “sinh vật huyền bí” với nguồn gốc và hình tượng minh họa cho Thất Đại Tội (Seven Deadly Sins): Tham lam, Thù hằn, Tham ăn, Lười biếng, Trụy lạc, Ghen tị và Kiêu ngạo.


Trong truyền thông đương đại, hình tượng “siren” thường trùng lặp với motif “người cá” (mermaid). Tuy nhiên, bạn có biết siren thời cổ đại vốn được khắc họa là loài sinh vật đầu người, thân chim?

Trong thần thoại Hy Lạp, tiếng ca của siren là nỗi ám ảnh thường trực với các thủy thủ. Sử thi Odyssey kể về hành tình dong buồm vượt biển của người anh hùng Odysseus để trở về cố hương, sau nhiều năm chinh chiến tại thành Troy. Khi ghé thăm hòn đảo của nữ phù thủy Circe, Odysseus được cảnh báo rằng sắp tới, thuyền của họ sẽ gặp phải loài siren. Chúng là sinh vật có giọng nói thánh thót, tiếng ca quyến rũ, có khả năng dụ dỗ bất kỳ ai tự bước vào chỗ chết. Cách duy nhất để thoát khỏi cạm bẫy là dùng sáp ong bịt tai lại. Nghe vậy, Odysseus ra lệnh cho mọi người trên thuyền làm theo lời Circe - mọi người, ngoại trừ bản thân chàng.

Vì muốn lắng nghe tiếng hát của siren, chàng yêu cầu các thủy thủ trói chặt mình vào thành buồm. Khi đến địa phận của siren, chàng thấy chúng đang ngồi nghỉ chân trên một cánh đồng hoa xanh tươi, la liệt xung quanh là xương trắng vỡ vụn của hàng trăm thủy thủ xấu số. Chúng tiến gần về phía thuyền và ca những khúc ca ngọt ngào, chỉ dành riêng cho Odysseus. Chúng hát về những kiến thức kì bí mà chỉ riêng chúng biết, về những tạo vật huyền bí mà thánh thần đã ban tặng cho mảnh đất này. Bị mê hoặc, Odysseus khẩn cầu đồng đội hãy cởi trói cho mình, nhưng họ không tuân theo mà càng vững tay chèo, tập trung vượt qua vùng biển chết chóc càng nhanh càng tốt.

Siren tiến về phía thuyền và ca những khúc ca ngọt ngào, chỉ dành riêng cho Odysseus. Chúng hát về những kiến thức kì bí mà chỉ riêng chúng biết, về những tạo vật huyền bí mà thánh thần đã ban tặng cho mảnh đất này. Tranh do John William Waterhouse vẽ năm 1891.

Odyssey không mô tả ngoại hình của của siren, nhưng chúng ta có thể suy đoán được từ những tác phẩm điêu khắc và vật dụng gốm thời cổ đại. Trong trí tưởng tượng của người Hy Lạp cổ, siren là sinh vật có cái đầu của một người phụ nữ và thân mình của chim, móng vuốt sắc nhọn và đôi cánh ngắn trên lưng. Trong một số truyền thuyết cùng thời, siren được cho là con gái của thần sông Achelous. Một số phiên bản khác miêu tả chúng vốn là những cô hầu gái của Persephone, bị Demeter hóa phép thành siren sau khi chứng khiến cảnh Persephone bị Hades bắt cóc. Xuyên suốt các biến thể, đặc trưng cố hữu của siren vẫn là giọng ca ngây ngất động lòng người - thứ vũ khí dẫn dắt thủy thủ bước vào nấm mồ đợi sẵn. Một số sử gia cho rằng, hình tượng nửa người nửa chim có xuất xứ từ hình tượng Ba-bird của văn minh Ai Cập cổ đại, du nhập vào Hy Lạp thông qua con đường giao thương.

Bình gốm đựng nước hoa khắc hình siren thời Hy Lạp cổ đại.

Hình tượng siren không chỉ giới hạn trong văn minh Hy Lạp cổ đại. Vào thế kỷ VII tại Tây Ban Nha, tổng giám mục Isidore vùng Seville đã ghi chép trong bộ bách khoa toàn thư về ngôn ngữ, rằng:

Siren là sinh vật có cánh và móng, vì dục vọng vừa khiến con người thăng hoa vừa là nguồn cơn của đau thương. Siren sống giữa đại dương vì những con sóng là nơi sinh ra thần Venus. Siren là những ả đàn bà hư hỏng, dụ dỗ thủy thủ và người vô tội bước vào con đường khốn khổ.

Sau thế kỷ thứ VII, hình tượng siren mới bắt đầu mang những đặc điểm gần giống người cá. Văn bản bách khoa toàn thư Otia Imperialia mô tả siren là một người đàn bà có mái tóc dài đen nhánh, bộ ngực trần trụi và một cái đuôi cá. Tiếng ca ngọt ngào của siren đi thẳng vào trái tim đàn ông, khiến họ gục ngã trước mê lực mà quên đi nghĩa vụ của mình.

Sau thế kỷ thứ VII, hình tượng siren mới bắt đầu mang những đặc điểm gần giống người cá. Tranh do Léon Belly vẽ năm 1867.

Nhìn chung, trong thời kỳ khoa học chưa phát triển, siren - cũng như rất nhiều hình tượng siêu nhiên khác -  là cách người cổ đại lý giải các mối hiểm nguy thường trực của thiên nhiên: dưới lớp ngụy trang phẳng lặng nơi biển cả, luôn có những đợt sóng ngầm ẩn nấp, những cơn bão có thể ập tới bất cứ lúc nào, những vụ đắm tàu không chút manh mối.

Siren cũng mang một số ý nghĩa tích cực hơn. Suy cho cùng, họ là những nghệ sĩ, với giọng hát du dương tài hoa. Từ “siren” từng được sử dụng như lời khen có cánh dành riêng cho những bậc thầy ngôn ngữ và diễn thuyết. Tuy nhiên, những ám chỉ tiêu cực về siren vẫn còn tồn tại đến tận ngày nay. Suy cho cùng, siren ra đời là để cảnh báo loài người về mối họa tiềm tàng của cám dỗ: không phải cái đẹp lúc nào cũng an toàn; có những cái đẹp có thể hủy hoại ta.

Diễn giải về siren của họa sĩ người Canada Mark Heine. Ảnh: Moment Journal

Hết.

Mèo Heo dịch và tổng hợp.


Bookish Kể chuyện: Đọc sách, lạnh gáy Halloween

Đọc bài viết

Cafe sáng